VIDEO
Ảnh 1
Ảnh 2

Loa Array Sân Khấu Ngoài Trời QH A2 Bộ 5 cái

✓ Còn hàng
✓ Hỗ trợ giao hàng hoả tốc
✓ Kiểm tra hàng trước khi thanh toán
✓ Bảo hành chính hãng lên tới 24 tháng
📞 Gọi Tư Vấn Ngay

Mô tả chi tiết

Thông số Loa sân khấu Array

Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật của bộ loa sân khấu Array mà bạn gửi, được trình bày rõ ràng và chuyên nghiệp — phù hợp để in trong catalog, thiệu sản phẩm

? Thông Số Kỹ Thuật Loa Sân Khấu ARRAY

? Loa Sub Array (Loa lớn – siêu trầm)

Thông số Giá trị Tần số đáp ứng (Frequency Response) 40Hz – 250Hz Trở kháng (Impedance)Công suất RMS (Long-term Power) 600W Công suất đỉnh (Power Peak Handling) 1200W / 5 phút Độ nhạy (Sensitivity) 99dB (2.83V/m) Mức áp suất âm tối đa (Max SPL) 126dB Kết nối (Connection) 2 × NL4 Speakon Chất liệu thùng (Enclosure) Gỗ Bạch Dương 15mm (Birch Plywood) Sơn phủ (Surface Treatment) Sơn đen Polyurethane chống trầy xước Kích thước (H×W×D) 740 × 565 × 705 mm Củ loa trầm (Low) 18 inch × 1 (460mm) Trọng lượng (N.W.) 54kg Nguồn điện (Power) AC220V – 50/60Hz

? Loa Array (Loa vệ tinh – full dải)

Thông số Giá trị Tần số đáp ứng (Frequency Response) 62Hz – 20KHz Góc phủ âm (Directivity Angle) H90° × V40° Trở kháng (Impedance)Công suất RMS (Long-term Power) 300W Công suất đỉnh (Power Peak Handling) 600W / 5 phút Độ nhạy (Sensitivity) 103dB (2.83V/m) Mức áp suất âm tối đa (Max SPL) 130dB Kết nối (Connection) 2 × NL4 Speakon Chất liệu thùng (Enclosure) Gỗ Bạch Dương 15mm (Birch Plywood) Sơn phủ (Surface Treatment) Sơn đen Polyurethane chống trầy xước Kích thước (H×W×D) 300 × 565 × 370 mm Củ loa bass (Low) 10 inch × 1 (260mm) Củ loa treble (High) 2 inch × 1 (44mm) Trọng lượng (N.W.) 19.6kg

? Bộ sản phẩm bao gồm

  • 4 Loa nhỏ Array
  • 1 Loa Sub lớn

 

Frequency Response 40Hz-250Hz Directivity Angle ------------------- Impedance 8 ohms Long-term Power(RMS) 600W Power Peak Handling 1200/5min Sensitivity 99dB(2.83V/m) Maximum SPL 126dB Connection 2×NL 4 speakon Enclosure Construction 15-Birch Plywood Cabinet Surface Treatment Black Catalyzed Polyurethane Paint DimensionsH×W×D 740×565×705mm Low 18IN×1(460mm) High -------------------------- N.W. 54kg Powe  AC220V 50Hz-60Hz    

 

Frequency Response 62Hz-20KHz Directivity Angle H90°×V40° Impedance 8 ohms Long-term Power(RMS) 300W Power Peak Handling 600W/5Min Sensitivity 103dB(2.83V/m) Maximum SPL 130dB Connection 2×NL 4 speakon Enclosure Construction 15-Birch Plywood Cabinet Surface Treatment Black Catalyzed    Polyurethane Paint DimensionsH×W×D 300×565×370mm Low 10 IN×1(260mm) High 2IN×1(44mm) N.W. 19.6Kg Linh kiện đi kèm 1 bộ   Loa nhỏ 4 cái + 1 Loa lớn

Loa Array Sân Khấu Ngoài Trời NX-10 1Bộ 5 cái  tặng kèm thùng loa